Bí kíp chọn ngày đẹp theo tuổi và nội dung công việc
Sắp khai trương, sắp ký hợp đồng, sắp cưới hỏi hay đi xa, hầu như ai cũng mở lịch ra xem: hôm nay có phải ngày hoàng đạo không, có phạm Tam nương không. Xem xong thấy "ngày đẹp" là yên tâm.
Nhưng có một câu hỏi ít ai đặt ra: ngày đẹp đó có đẹp cho chính bạn và đúng việc bạn định làm không? Bài này giúp bạn hiểu cách chọn ngày phổ biến hiện nay, chỗ còn thiếu của nó, và cách chọn ngày đẹp thật sự theo ngày tháng năm sinh của mình. Hiểu đúng, bạn chọn được ngày giúp việc mình suôn sẻ hơn, chứ không chỉ "không xấu". Đây cũng là cách chọn ngày mà người làm phong thủy Nghệ An lâu năm vẫn dùng cho từng gia đình, thay vì một ngày chung cho tất cả.

Phần 1. Cách chọn ngày đẹp phổ biến trên lịch và các trang xem ngày
Lợi ích của cách này: nhanh, ai cũng tự tra được, tránh được những ngày xấu ai cũng biết.
Phần lớn lịch vạn niên và các trang xem ngày trên mạng hiện nay chọn ngày theo cách "loại dần": gom các quy ước cổ, ngày nào phạm nhiều điều kỵ thì loại, ngày nào còn lại nhiều điều tốt thì chấm là ngày đẹp. Các bước thường gặp:
1. Xem ngày hoàng đạo hay hắc đạo
Mỗi ngày được gắn với một vị thần trực. Ngày có thần tốt trực gọi là ngày hoàng đạo (ngày tốt), thần xấu trực là ngày hắc đạo (ngày xấu). Mỗi ngày cũng có các giờ hoàng đạo (giờ tốt) để bắt đầu việc.
2. Xem 12 trực
12 trực (Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế) xoay vòng theo ngày. Mỗi trực hợp với một số việc. Ví dụ trực Khai, trực Thành thường được chọn cho khai trương, trực Phá thường bị tránh.
3. Xem 28 sao (nhị thập bát tú)
28 sao chiếu luân phiên theo ngày, mỗi sao tốt hoặc xấu cho từng việc: có sao hợp cưới hỏi, có sao kỵ xây dựng.
4. Tránh các ngày kỵ chung
Đây là phần nhiều người thuộc nhất: ngày Tam nương, ngày Nguyệt kỵ (mùng 5, 14, 23 âm lịch), ngày Sát chủ, Thọ tử, Vãng vong, Nguyệt phá, Tứ ly, Tứ tuyệt…
5. Tránh ngày xung tuổi
Ngày có địa chi xung với tuổi mình thì tránh. Ví dụ người tuổi Ngọ tránh ngày Tý, người tuổi Tuất tránh ngày Thìn.
Làm đủ 5 bước này, bạn tránh được phần lớn những ngày "ai cũng kiêng". Đó là ưu điểm thật của cách chọn ngày phổ biến.
Nhưng hãy tự hỏi mình vài câu
- Ngày đẹp này đã hợp với ngày tháng năm sinh của bạn chưa? Lịch in sẵn cho cả nước, không biết bạn sinh ngày nào.
- Ngày đẹp này có đúng với việc bạn định làm không? Ví dụ lịch ghi "ngày tốt cầu tài". Nhưng với bạn, ngày đó có Tài (Chính Tài, Thiên Tài) để cầu tài không? Hay ngày đó lại mang thứ khác, hợp đi học hơn là đi đòi nợ, ký hợp đồng?
- Một ngày đẹp có đẹp cho tất cả mọi người không? Cùng một ngày hoàng đạo, có người làm gì cũng thuận, có người lại không.
- Một ngày xấu có xấu cho tất cả mọi người không? Có những ngày lịch chấm trung bình, nhưng với một người cụ thể lại là ngày Lộc, ngày Quý Nhân của họ.
Những câu hỏi này dẫn tới phần quan trọng nhất của bài.
Phần 2. Ngày đẹp thật sự phải hợp với bạn và hợp với việc bạn làm
Lợi ích: ngày được chọn không chỉ "không xấu", mà còn nâng đỡ đúng người và đúng việc: cầu tài thì thuận tiền bạc, cầu công việc thì dễ gặp người giúp, cầu an thì yên ổn sức khỏe.
Theo cách chọn ngày dụng sự (chọn ngày theo việc) mà thầy Quyền áp dụng khi tư vấn phong thủy Nghệ An – Hà Tĩnh, một ngày đẹp thật sự phải thỏa hai điều kiện cùng lúc.
Điều kiện 1: ngày đó là ngày tốt của chính chủ sự
Chủ sự là người đứng ra làm việc: người khai trương, người ký hợp đồng, người đi xa. Ngày tốt của chủ sự là ngày có một trong các yếu tố sau, tính theo năm sinh của người đó:
| Yếu tố | Hiểu nôm na | Lợi ích |
|---|---|---|
| Lộc (Thiên Lộc) | Ngày "mang lộc" của riêng bạn | Thuận tài lộc, được hưởng |
| Mã (Dịch Mã) | Ngày "ngựa chạy", chủ về di chuyển | Hợp đi xa, xuất hành, mở rộng việc |
| Quý Nhân (Thiên Ất Quý Nhân) | Ngày có người tốt giúp đỡ | Dễ được nâng đỡ, gỡ khó |
| Tam hợp | Ngày cùng "nhóm bạn" với tuổi bạn | Hòa thuận, được hỗ trợ |
| Nhị hợp (Lục hợp) | Ngày "kết đôi" với tuổi bạn | Gắn kết, dễ thành |
| Đào Hoa | Ngày duyên, thu hút | Hợp gặp gỡ, giao tiếp, cưới hỏi |
Bảng tra nhanh theo năm sinh (theo sách Chính Ngũ Hành Trạch Nhật Học và Dương Công Trạch Nhật):
| Can năm sinh | Lộc ở ngày | Quý Nhân ở ngày |
|---|---|---|
| Giáp | Dần | Sửu, Mùi |
| Ất | Mão | Tý, Thân |
| Bính | Tị | Hợi, Dậu |
| Đinh | Ngọ | Hợi, Dậu |
| Mậu | Tị | Sửu, Mùi |
| Kỷ | Ngọ | Tý, Thân |
| Canh | Thân | Sửu, Mùi |
| Tân | Dậu | Dần, Ngọ |
| Nhâm | Hợi | Mão, Tị |
| Quý | Tý | Mão, Tị |
| Tuổi (chi năm sinh) | Mã ở ngày | Đào Hoa ở ngày | Tam hợp |
|---|---|---|---|
| Thân, Tý, Thìn | Dần | Dậu | Thân – Tý – Thìn |
| Dần, Ngọ, Tuất | Thân | Mão | Dần – Ngọ – Tuất |
| Tị, Dậu, Sửu | Hợi | Ngọ | Tị – Dậu – Sửu |
| Hợi, Mão, Mùi | Tị | Tý | Hợi – Mão – Mùi |
Nhị hợp (lục hợp): Tý – Sửu, Dần – Hợi, Mão – Tuất, Thìn – Dậu, Tị – Thân, Ngọ – Mùi.
Lưu ý: năm sinh tính theo tiết Lập xuân, không theo ngày Tết.
Điều kiện 2: ngày đó chứa đúng "thập thần" của việc bạn muốn
Thập thần (mười mối quan hệ) là cách so thiên can của ngày định chọn với thiên can ngày sinh của bạn ("ta"). Tùy hai can sinh nhau, khắc nhau, cùng hay khác âm dương (khác dấu), ngày đó sẽ mang một trong mười "vai": Ấn, Tài, Quan, Tỷ Kiếp, Thực Thương. Mỗi vai hợp với những việc khác nhau.
Lợi ích: đây là chỗ giúp ngày "đúng việc". Cầu tài phải có Tài, cầu quan phải có Quan, cầu an phải có Ấn.


Ví dụ dễ hiểu
(Nhân vật minh họa, không phải khách hàng thật.)
Anh A sinh năm Canh Ngọ 1990, ngày sinh có thiên can Nhâm (Nhâm là Thủy dương). Anh muốn chọn ngày khai trương cửa hàng để cầu tài.
- Tìm thập thần Tài: Nhâm (Thủy) khắc Hỏa, nên ngày có can Hỏa là Tài của anh. Ngày Đinh (Hỏa âm, khác dấu) là Chính Tài, ngày Bính (Hỏa dương, cùng dấu) là Thiên Tài.
- Tìm ngày tốt của riêng anh (theo năm Canh Ngọ): Lộc ở ngày Thân; Quý Nhân ở ngày Sửu, Mùi; Mã ở ngày Thân; Đào Hoa ở ngày Mão; tam hợp với Dần, Tuất; nhị hợp với Mùi.
- Ghép hai điều kiện: ngày Bính Thân vừa là Thiên Tài, vừa là Lộc và Mã của anh. Ngày Đinh Mùi vừa là Chính Tài, vừa là Quý Nhân và nhị hợp. Đây là những ngày rất đáng chọn cho việc cầu tài của anh A.
- Kiểm tra lại các điều kỵ chung ở Phần 1 (ngày kỵ, xung tuổi) và chọn giờ tốt trong ngày.
Trong khi đó, một ngày hoàng đạo có can Mậu (Thổ dương, khắc Nhâm cùng dấu) lại là Thiên Quan của anh A: hợp đàm phán, đề xuất, chứ không phải ngày "cầu tài" của anh, dù lịch có ghi tốt.
Tóm tắt: 3 bước chọn ngày đẹp cho riêng bạn
| Bước | Làm gì | Được gì |
|---|---|---|
| 1 | Loại ngày kỵ chung, ngày xung tuổi | Tránh ngày xấu ai cũng kiêng |
| 2 | Chọn ngày có thập thần đúng việc (cầu tài có Tài, cầu an có Ấn…) | Ngày đúng việc của bạn |
| 3 | Ưu tiên ngày Lộc, Mã, Quý Nhân, tam hợp, nhị hợp, Đào Hoa của bạn | Ngày nâng đỡ chính bạn |
Câu hỏi thường gặp
Ngày hoàng đạo có tốt cho tất cả mọi người không?
Không. Ngày hoàng đạo là ngày tốt chung. Hợp với bạn hay không còn tùy can ngày sinh, năm sinh của bạn và việc bạn định làm.
Muốn cầu tài thì chọn ngày thế nào?
Chọn ngày có thiên can là Chính Tài hoặc Thiên Tài của bạn (cũng có thể Thực Thần, Thương Quan), và tốt hơn nữa là ngày đó rơi vào Lộc, Mã, Quý Nhân, tam hợp hoặc nhị hợp của bạn.
Thập thần tính theo gì?
Thập thần tính theo thiên can ngày sinh của bạn, so với thiên can của ngày định chọn. Còn Lộc, Quý Nhân tính theo thiên can năm sinh.
Ngày xấu có xấu cho tất cả mọi người không?
Có những ngày kỵ chung nên tránh. Nhưng nhiều ngày lịch chấm trung bình lại là ngày Lộc, Quý Nhân, có Tài của riêng bạn. Vì vậy cần xem theo đúng ngày sinh và đúng việc.
Tôi không biết thiên can ngày sinh của mình thì sao?
Thiên can ngày sinh tra được từ ngày sinh dương lịch bằng lịch vạn niên. Nếu chưa quen, bạn gửi ngày sinh và việc định làm, thầy tra giúp.
Nhờ thầy chọn ngày riêng cho bạn
Với các việc lớn như khai trương, ký hợp đồng, cưới hỏi, động thổ, nên xem đủ cả hai lớp: ngày tốt chung và ngày tốt của riêng mình. Nhiều gia đình làm việc với dịch vụ phong thủy Nghệ An của thầy Mai Văn Quyền đều được chọn ngày theo đúng ngày sinh của người đứng việc, đúng việc cần làm. Bạn có thể tự thử trước bằng công cụ chọn ngày theo việc trên web, hoặc đọc thêm 5 nguyên tắc chọn ngày động thổ.